hoa tình
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình cảm lãng mạn, tình yêu đôi lứa: Chỉ mối quan hệ tình cảm, thường mang sắc thái lãng mạn, say đắm giữa nam và nữ.
- Chuyện tình, mối tình: Dùng để chỉ một câu chuyện, một mối quan hệ tình ái cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy đang chìm đắm trong hoa tình. (Anh ấy đang say đắm trong chuyện tình.)
- Cuốn tiểu thuyết viết về những hoa tình thời trẻ của tác giả. (Cuốn tiểu thuyết viết về những mối tình thời trẻ của tác giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vướng vào hoa tình": mắc vào, sa vào chuyện tình cảm.
- Chàng trai trẻ ấy đã vướng vào hoa tình mà quên mất việc học hành. (Chàng trai trẻ ấy đã sa vào chuyện tình cảm mà quên mất việc học hành.)
"hoa tình nở rộ": chỉ thời điểm tình cảm phát triển mạnh mẽ, đẹp đẽ.
- Tuổi thanh xuân là lúc hoa tình nở rộ. (Tuổi thanh xuân là lúc tình yêu nở rộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Hoa tình nguyệt (cụm từ): chỉ chuyện tình cảm trai gái lãng mạn, thường gắn với cảnh trăng hoa.
- Tình hoa (danh từ): cách nói hoa mỹ, ẩn dụ chỉ tình yêu, người yêu.
Từ đồng nghĩa
- Ái tình: tình yêu.
- Tình ái: tình yêu nam nữ.
- Nhân duyên: duyên phận, mối lương duyên (thường mang sắc thái số phận, trời định).
Từ trái nghĩa
- Vô tình: không có tình cảm, lạnh lùng.
- Tuyệt tình: dứt bỏ, chấm dứt tình cảm.
Thành ngữ liên quan
- Hoa tình liễu ý: chỉ những chuyện tình cảm vụn vặt, lẳng lơ, không nghiêm túc.
- Anh ta chỉ quen với những chuyện hoa tình liễu ý, chứ không muốn gắn bó lâu dài. (Anh ta chỉ quen với những chuyện tình cảm lẳng lơ, chứ không muốn gắn bó lâu dài.)